Bản dịch của từ 石奴 trong tiếng Việt

石奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石奴 (Danh từ)

shí nú
01

Kẻ hầu/đệ tử mê tín đối với 'đá thuốc' (tín đồ tin rằng uống/ngậm đá thuốc có thể thành tiên)

石药的奴仆。指迷信服石药可以成仙的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石奴

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép