Bản dịch của từ 石妇 trong tiếng Việt
石妇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石妇 (Danh từ)
【shí fù】
01
Người phụ nữ bị vô sinh / người phụ nữ không có khả năng sinh con (từ cổ)
1.即石女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tượng phụ nữ bằng đá; pho tượng người đàn bà làm bằng đá (thường cổ xưa hoặc mộ táng)
2.妇人石像。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đá người vợ chờ chồng (mỏm đá hoặc tượng đá gắn với truyền thuyết về người phụ nữ trông chồng không về, hóa đá)
3.望夫石。传说古有贞妇望夫不归,化而为石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石妇
shí
石
fù
妇
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
