Bản dịch của từ 石季伦 trong tiếng Việt
石季伦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
石季伦 (Danh từ)
【shí jì lún】
01
Tần Thạch Sùng (石崇), tự Kì Luân (季伦) — nhân vật thời Tấn nổi tiếng ăn chơi xa hoa; về sau trong thơ văn dùng để chỉ người giàu có, hào phóng hoặc phung phí
晋石崇字季伦,以生活豪奢着称。后世诗文中每用以喻指富豪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石季伦
shí
石
jì
季
lún
伦
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
季世
季会
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
