Bản dịch của từ 石家园 trong tiếng Việt

石家园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石家园 (Danh từ)

shí jiā yuán
01

Tên đất/園林 của gia đình họ Thạch () nổi tiếng giàu có, chỉ khu vườn sang trọng, hoa lệ của nhà giàu (Hán Việt: Thạch gia viên).

晋石崇家有金谷园,以富丽着称。后世因以“石家园”指称富贵人家的园林。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石家园

shí

jiā

yuán

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
家丁
家下
家下人
家丑
园丁
园亭
园令
园公
园区
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép