Bản dịch của từ 石家庄市 trong tiếng Việt

石家庄市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石家庄市 (Từ chỉ nơi chốn)

shí jiā zhuāng shì
01

Thành phố Thạch Gia Trang

中国河北省的省会城市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石家庄市

shí

jiā

zhuāng

shì

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
家丁
家下
家下人
家丑
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
市丈
市不豫贾
市丝
市两
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép