Bản dịch của từ 石将军 trong tiếng Việt

石将军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石将军 (Danh từ)

shí jiāng jūn
01

Tượng binh đá đặt trước lăng mộ các vua chúa cổ (tượng lính/bảo vệ bằng đá)

古代帝王陵墓前的石雕武士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石将军

shí

jiāng

jūn

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép