Bản dịch của từ 石层 trong tiếng Việt

石层

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石层 (Danh từ)

shí céng
01

Tầng đá chồng lên nhau; bậc đá (những lớp hoặc bậc đá xếp tầng)

重叠的石头;石级。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石层

shí

céng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép