Bản dịch của từ 石岛 trong tiếng Việt

石岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石岛 (Danh từ)

shí dǎo
01

Đảo/địa danh ở mũi đông nam bán đảo Sơn Đông (Trung Quốc), thuộc huyện Vinh Thành, ven biển Hoàng Hải; cảng đánh cá lớn, hải sản phong phú

在山东半岛东南端荣成县境内,临黄海。渔产丰富,为山东省重要渔港。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石岛

shí

dǎo

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
岛叉
岛可
岛国
岛夷
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép