Bản dịch của từ 石库门 trong tiếng Việt

石库门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石库门 (Danh từ)

shí kù mén
01

Một loại nhà phố cũ (kiến trúc Thượng Hải) — cửa lớn bằng gỗ/đắp khung đá, có sân trời (天井) và phòng hai bên; thường là nhà hàng lang/nhà lầu cổ

一种旧式住宅建筑。正面为两扇黑漆大门,门框﹑门槛用粗石条做成。进门有一天井,两侧为厢房,正面为客堂。多为楼房,亦有平房。因大门式样类似旧时库房,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石库门

shí

mén

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
门丁
门上
门上人
门下
门下人
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép