Bản dịch của từ 石库门房子 trong tiếng Việt
石库门房子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石库门房子 (Danh từ)
【shí kù mén fáng zi】
01
Một kiểu nhà ở đô thị thời cận đại, phổ biến ở Thượng Hải thế kỷ 19–20: cửa lớn mái đen có khung đá, sân nhỏ (gọi là 'thiên tỉnh'), thường là nhà hai tầng ba gian; gợi hình: cánh cửa đá đen mở vào sân trong.
近代都市中的一种住房。19世纪中叶起流行于上海市区。因房前均有石框黑门而得名。最典型的是三开间二层老式楼房。黑漆大门,石头门框,门内一小院,称“天井”,正中底楼为客堂间,左右两间厢房,后有楼梯可通二楼。楼后有一低矮灶披间,上有一亭子间,上面是晒台。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石库门房子
shí
石
kù
库
mén
门
fáng
房
zi
子
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
门丁
门上
门上人
门下
门下人
房下
房东
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
