Bản dịch của từ 石廪 trong tiếng Việt

石廪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石廪 (Danh từ)

shí lǐn
01

Tên núi/đỉnh đá (một trong 'Ngũ Phong' của núi Hạnh, hình dạng giống kho lương → gọi là 'Thạch lẫm')

山峰名。衡山五峰之一。因形似仓廪而得名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石廪

shí

lǐn

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép