Bản dịch của từ 石径 trong tiếng Việt

石径

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石径 (Danh từ)

shí jìng
01

Đường mòn/đường nhỏ lát đá trên núi; lối đi bằng đá giữa rừng núi (Hán-Việt: thạch kính/石迳 tương đương)

亦作“石迳”。山间石路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石径

shí

jìng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
径一周三
径会
径便
径历
径向
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép