Bản dịch của từ 石德铁路 trong tiếng Việt
石德铁路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
石德铁路 (Danh từ)
【shí dé tiě lù】
01
Đường sắt nối Thạch Gia Trang (河北石家庄) và Đức Châu (山东德州), dài ~180 km; tuyến giao thông chính giữa tỉnh Sơn tây (晋), Hà Bắc (冀) và Sơn Đông (鲁), quan trọng cho vận chuyển than từ Sơn Tây về phía đông. Được xây thời Nhật chiếm (1940),1948 phục hồi, nay đã là tuyến đôi.
从河北石家庄至山东德州。长180千米。晋、冀、鲁三省间的交通干线,晋煤东运重要通道。1940年日本侵华时期为侵略需要而筑。次年2月筑成,旋为我抗日军民拆毁。1948年修复。现建成复线。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石德铁路
shí
石
dé
德
tiě
铁
lù
路
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
德举
德义
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
