Bản dịch của từ 石户 trong tiếng Việt

石户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石户 (Danh từ)

shí hù
01

Tên địa danh cổ trong truyền thuyết (một địa điểm/ấp xã thời cổ)

1.上古传说中的地名。

Ví dụ
02

Tên dân gian/địa danh chỉ một loại hộ nông (xem “石户农”); có nghĩa liên quan đến hộ nông sở hữu đất đá/đều là tên gọi cổ

2.见“石户农”。

Ví dụ
03

Cửa đá; cổng bằng đá (ví dụ: đá tạo thành lối vào hoặc cửa lớn bằng đá)

3.石门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石户

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
户丁
户下
户主
户伯
户侍
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép