Bản dịch của từ 石户农 trong tiếng Việt

石户农

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石户农 (Danh từ)

shí hù nóng
01

Từ cổ: chỉ người ẩn dật, cao (cao nhân) rút lui, từ chối lợi danh; theo truyện《庄子寓指避世高士

《庄子.让王》:“舜以天下让其友石户之农。石户之农……以舜之德为未至也,于是夫负妻戴,携子以入于海,终身不返也。”后因以指称高士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石户农

shí

nóng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
户丁
户下
户主
户伯
户侍
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép