Bản dịch của từ 石扉 trong tiếng Việt

石扉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石扉 (Danh từ)

shí fēi
01

Miệng hang bằng đá; cửa đá của hang (cũng dùng để chỉ cửa nhà/địa điểm nơi ẩn sĩ ở)

石洞的口。形似大门敞开,故称。亦借指隐者所居之门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石扉

shí

fēi

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
扉画
扉页
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép