Bản dịch của từ 石斗 trong tiếng Việt

石斗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石斗 (Danh từ)

shí dòu
01

Bình/đồ đựng rượu làm bằng đá (được mài tỉa đẹp), một loại ấm/chén cổ bằng đá

2.美石琢成的酒器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đơn vị đo lường bằng đá (một loại đấu bằng đá); cũng chỉ số lượng, lượng đo

1.亦作“石?”。石和斗。量器。借指数量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石斗

shí

dòu

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép