Bản dịch của từ 石柏 trong tiếng Việt

石柏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石柏 (Danh từ)

shí bǎi
01

Một loài san hô (hình dạng giống cây bách/bạch), thường gọi là «石柏» trong thư tịch thực vật/hải dương

一种珊瑚。状似柏,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石柏

shí

bǎi

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
柏乡
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép