Bản dịch của từ 石栏干 trong tiếng Việt
石栏干
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石栏干 (Danh từ)
【shí lán gàn】
01
Một loài cây thuộc họ san hô (cây san hô, coral tree) — thân gỗ, hoa đẹp; thường gọi là cây san hô (họ Fabaceae: Erythrina 等)。
珊瑚树的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石栏干
shí
石
lán
栏
gàn
干
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
干与
干丐
干世
干丝
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
