Bản dịch của từ 石棉瓦 trong tiếng Việt

石棉瓦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石棉瓦 (Danh từ)

shí mián wǎ
01

Ngói amiăng (ngói làm từ sợi amiăng trộn xi măng; nhẹ, giữ nhiệt, dễ thay thế, thường lợp mái)

纤维状石棉经加压、拉长、编织后,掺入水泥、沙浆等制成的瓦状建筑材料。隔热性佳、换补容易,常用来铺屋顶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石棉瓦

shí

mián

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép