Bản dịch của từ 石椁 trong tiếng Việt

石椁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石椁 (Danh từ)

shí guǒ
01

Quan tài ngoài bằng đá (mộ bia/quan tài đá bọc ngoài để bảo hài cốt)

石制的外棺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石椁

shí

guǒ

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
椁室
椁席
椁帱
椁柩
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép