Bản dịch của từ 石楗 trong tiếng Việt

石楗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石楗 (Danh từ)

shí jiàn
01

Một loại cây bụi/nhánh có tên cổ (亦作石揵”) — từ Hán cổ chỉ cây hoặc cành gỗ (từ hiếm, thường gặp trong văn cổ)

1.亦作“石揵”。

Ví dụ
02

Cửa cống bằng đá; đập chắn nước bằng đá (một dạng thủy khí công trình nhỏ để điều tiết nước)

2.石水闸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石楗

shí

jiàn

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép