Bản dịch của từ 石楠 trong tiếng Việt

石楠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石楠 (Danh từ)

shí nán
01

Cây thạch nam; cây đỗ quyên

常绿灌木或小乔木,叶子长圆形,背面有光泽,开白色小花,圆锥花序果实球形,红色,可以酿酒叶子入中药,有利尿、解热等作用

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石楠

shí

nán

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép