Bản dịch của từ 石榜 trong tiếng Việt

石榜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石榜 (Danh từ)

shí bàng
01

Biển đá; tấm biển khắc bằng đá (để ghi tên, kỷ công, biểu dương), giống chữ Hán Việt: 'thạch bảng'

1.亦作“石牓”。石制的匾额。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cục đá dùng để đập, va chạm (thời xưa gọi là 'đá va', tức đá dùng để đánh, đập)

2.即石撞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石榜

shí

bǎng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
榜上无名
榜书
榜人
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép