Bản dịch của từ 石榴子 trong tiếng Việt
石榴子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石榴子 (Danh từ)
【shí liu zǐ】
01
Quả lựu
石榴假种皮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hạt lựu
石榴籽
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石榴子
shí
石
liú
榴
zi
子
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
