Bản dịch của từ 石榴花 trong tiếng Việt

石榴花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石榴花 (Danh từ)

shí liú huā
01

Hoa thạch lựu; Lựu hoa; hoa của cây lựu

石榴花是指石榴树开出的花,通常呈红色,象征着富饶和繁荣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石榴花

shí

liú

huā

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép