Bản dịch của từ 石榴裙 trong tiếng Việt

石榴裙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石榴裙 (Danh từ)

shí liú qún
01

Váy đỏ tươi như màu lựu; 也泛指 váy phụ nữ (váy con gái)

朱红色的裙子。亦泛指妇女的裙子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石榴裙

shí

liú

qún

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
裙刀
裙子
裙屐
裙屐少年
裙布
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép