Bản dịch của từ 石汗 trong tiếng Việt

石汗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石汗 (Danh từ)

shí hàn
01

Giọt nước đọng trên đá do không khí ẩm (sương đọng trên phiến đá)

因空气湿度大而凝聚在石上的水珠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石汗

shí

hàn

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
汗下
汗不敢出
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép