Bản dịch của từ 石河子市 trong tiếng Việt
石河子市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石河子市 (Danh từ)
【shí hé zǐ shì】
01
Thành phố Thạch Hà Tử (石河子市) — một thành phố thuộc Khu tự trị Tân Cương, Bắc chân dãy Thiên Sơn, ven bờ tây sông Ma Na Tư; thành lập năm 1976, là trung tâm nông – công nghiệp, từng được gọi là 'viên ngọc trên Gobi'.
在新疆维吾尔自治区北部、天山中段北麓、玛纳斯河西岸。1976年设市。人口55.3万(1995年)。为玛纳斯农垦区工农结合的新型城市,有纺织、电力、化学、机械、制糖、造纸等工业。被誉为“戈壁滩上的明珠”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石河子市
shí
石
hé
河
zǐ
子
shì
市
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
