Bản dịch của từ 石油伴生气 trong tiếng Việt
石油伴生气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
石油伴生气 (Danh từ)
【shí yóu bàn shēng qì】
01
Khí tự nhiên thoát ra cùng với dầu mỏ, chứa nhiều khí methane và ethane, dùng để sản xuất hóa chất.
油层中伴随石油一起逸出的气体,及部分溶于石油中的天然气。除含有较多甲烷、乙烷外,还含有少量易挥发的液态烃及微量的二氧化碳、氮、硫化氢等杂质。主要用于制取甲醇、乙二醇、醋酸、乙烯、丙烯等化工原料或用作燃料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石油伴生气
shí
石
yóu
油
bàn
伴
shēng
生
qì
气
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
伴乐
伴伍
伴佣
伴侣
伴偶
生一
生三
生上起下
生不逢场
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
