Bản dịch của từ 石油化工 trong tiếng Việt

石油化工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石油化工 (Danh từ)

shí yóu huà gōng
01

Công nghiệp hóa dầu; ngành công nghiệp chế biến dầu mỏ.

化学工业分支之一。以石油为原料,生产化工产品的工业。是化学工业中的基干工业。生产塑料、合成纤维、合成橡胶、合成洗涤剂、溶剂、涂料、农药、染料、医药等重要产品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石油化工

shí

yóu

huà

gōng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
化为泡影
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép