Bản dịch của từ 石油地蜡 trong tiếng Việt

石油地蜡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石油地蜡 (Danh từ)

shí yóu dì là
01

Sáp dầu mỏ, thường dùng trong ngành công nghiệp và mỹ phẩm.

石油蜡的一种。微晶结构。硬度较小、熔点较高。由石油残渣油经脱沥青和溶剂脱蜡再经精制而成。广泛用于医药、化妆品、密封材料等工业,亦可作为电气和电子器材的绝缘材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石油地蜡

shí

yóu

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép