Bản dịch của từ 石油沥青 trong tiếng Việt

石油沥青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石油沥青 (Danh từ)

shí yóu lì qīng
01

Chất nhờn, màu nâu đến đen, thường dùng trong xây dựng được tạo ra từ dầu mỏ.

暗褐色到黑色的固态或半固态的黏稠状物质。石油渣油经氧化而得。由高分子烃类和非烃类组成。常用于建筑和道路工程中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石油沥青

shí

yóu

qīng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép