Bản dịch của từ 石油美元 trong tiếng Việt
石油美元
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
石油美元 (Danh từ)
【shí yóu měi yuán】
01
Tiền tệ thu được từ doanh thu dầu mỏ của các quốc gia xuất khẩu dầu, chủ yếu tính bằng đô la Mỹ.
主要石油输出国从石油收入中结余的资金。因以美元为主,故称。20世纪70年代初这些国家从西方国家石油垄断组织夺回石油标价权,大幅度提高石油价格后形成。是国际金融市场上一笔巨大的流动资金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石油美元
shí
石
yóu
油
měi
美
yuán
元
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
元一
元七
元丑
元丝课
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
