Bản dịch của từ 石流黄 trong tiếng Việt

石流黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石流黄 (Danh từ)

shí liú huáng
01

Lưu huỳnh (khoáng chất: tên cổ/không chính chuẩn của 石硫黄即硫磺)

见“石硫黄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石流黄

shí

liú

huáng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
流丐
流丸
流丽
流习
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép