Bản dịch của từ 石浮 trong tiếng Việt

石浮

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石浮 (Thành ngữ)

shí fú
01

Mượn để chỉ chuyện trái đúng lẫn lộn, phải trái bị đảo ngược (khoe như mọi người chê hay khen sai lệch); nghĩa bóng: sự việc bị hiểu lầm/ngược ngạo

汉陆贾《新语.辨惑》:“夫众口之毁誉,浮石沉木。群邪所抑,以直为曲。视之不察,以白为黑。”后因以“石浮”喻是非颠倒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石浮

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép