Bản dịch của từ 石淙 trong tiếng Việt

石淙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石淙 (Danh từ)

shí cóng
01

Nước chảy trên đá; tiếng nước chảy trên mặt đá (dòng suối chảy qua đá).

石上水流。亦指石上流水声。唐韩愈有《石淙诗》十首。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石淙

shí

cóng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
淙凿
淙啮
淙汩
淙泉
淙淙
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép