Bản dịch của từ 石湖 trong tiếng Việt

石湖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石湖 (Danh từ)

shí hú
01

Tên hồ (địa danh): Hồ Shi (ở tỉnh Giang Tô, gần Tô Châu), nổi tiếng phong cảnh; người xưa gọi nhà văn/độc giả theo tên nơi ở (ví dụ: 石湖居士).

湖名。在江苏省苏州市西南,吴县与吴江县之间,西南通太湖,风景优胜。相传为范蠡入五湖之口。宋范成大晩年居此,孝宗书“石湖”二字以赐,因自号石湖居士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石湖

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
湖光山色
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép