Bản dịch của từ 石湖居士 trong tiếng Việt

石湖居士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石湖居士 (Danh từ)

shí hú jū shì
01

Tên hiệu của nhà thơ đời Tống Phạm Thành Đại (范成大); tham chiếu tới '石湖'—một bút danh / hiệu thi sĩ

宋诗人范成大的号。参见“石湖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石湖居士

shí

shì

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
湖光山色
居下讪上
居不重茵
居业
士习
士乡
士五
士人
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép