Bản dịch của từ 石溜 trong tiếng Việt
石溜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石溜 (Danh từ)
【shí liū】
01
Đất đai khô cằn, toàn sỏi đá; nơi đất bạc màu nhiều đá (cùng dạng chữ khác: 石留)
1.亦作“石留”。指贫瘠多石之地。
Ví dụ
02
Dòng nước chảy giữa các tảng đá; khe suối nhỏ quanh đá (ví dụ: nước tuôn chảy qua kẽ đá)
2.亦作“石溜”。岩石间的水流。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石溜
shí
石
liū
溜
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
