Bản dịch của từ 石滚 trong tiếng Việt

石滚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石滚 (Danh từ)

shí gǔn
01

Cái lu đá (dụng cụ nông cụ làm bằng đá để lu, cán, lăn đè lên đất/đống hạt giống)

2.石制滚压农具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cối/ống lăn đá (亦作石磙”) — vật dụng bằng đá dùng để cán hoặc lăn; cũng là tên khác của “石磙

1.亦作“石磙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石滚

shí

gǔn

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
滚刀
滚刀肉
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép