Bản dịch của từ 石火 trong tiếng Việt

石火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石火 (Danh từ)

shí huǒ
01

Tia lửa bắn ra khi lấy đá gõ (nhỏ, lóe lên rất nhanh); hình ảnh chớp nhoáng

以石敲击,迸发出的火花。其闪现极为短暂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石火

shí

huǒ

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép