Bản dịch của từ 石火风灯 trong tiếng Việt

石火风灯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石火风灯 (Tính từ)

shí huǒ fēng dēng
01

Nó là phép ẩn dụ cho tính chất phù du của thời gian hoặc cơ hội: nó trôi qua trong chớp mắt và tồn tại trong thời gian ngắn như một tia sáng của đá lửa.

比喻为时短暂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石火风灯

shí

huǒ

fēng

dēng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
风世
风丝
风丝不透
灯丝
灯亮儿
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép