Bản dịch của từ 石灰乳 trong tiếng Việt

石灰乳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石灰乳 (Danh từ)

shí huī rǔ
01

Vôi sữa — dung dịch màu trắng sữa tạo từ vôi tôi (CaO或生石灰) pha với nước; thường dùng để quét tường hoặc sát trùng

将石灰搅拌在水中,所得的乳白色液体。常用来涂刷墙壁,亦可作消毒用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石灰乳

shí

huī

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép