Bản dịch của từ 石灰质 trong tiếng Việt

石灰质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石灰质 (Danh từ)

shí huī zhì
01

Chất vôi; vật chất chủ yếu là canxi cacbonat (ví dụ: vôi trong xương, vỏ sò)

主要成分为碳酸钙的物质。动物的骨骼中都含有大量的石灰质。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石灰质

shí

huī

zhì

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép