Bản dịch của từ 石点头 trong tiếng Việt
石点头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
石点头 (Danh từ)
【shí diǎn tóu】
01
《石点头》:明代白话短篇小说集,题作“天然痴叟著”。全书十四篇,借佛教“顽石点头”寓言说因果、劝善,同时反映明代社会现实。
明代白话短篇小说集。题“天然痴叟著”。据冯梦龙序,知作者即席浪仙,其生平无考。十四篇。书名取义于东晋和尚生公说法、顽石点头的故事,寓“推因及果,劝人作善”之意。篇中虽多因果说教,但对明代现实社会生活有较真实的反映。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石点头
shí
石
diǎn
点
tóu
头
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
点主
点交
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
