Bản dịch của từ 石烂江枯 trong tiếng Việt

石烂江枯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石烂江枯 (Tính từ)

shí làn jiāng kū
01

Đá mòn sông cạn; việc không thể xảy ra

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石烂江枯

shí

làn

jiāng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
江上
江东
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép