Bản dịch của từ 石猴 trong tiếng Việt

石猴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石猴 (Danh từ)

shí hóu
01

Tức Tôn Ngộ Không — con khỉ sinh ra từ đá (thạch) trong Tây Du Ký; gọi tắt là “石猴” theo nguồn gốc từ viên đá hóa sinh.

即孙悟空。因系仙石所产石卵化成,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石猴

shí

hóu

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
猴儿
猴儿精
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép