Bản dịch của từ 石璞 trong tiếng Việt

石璞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石璞 (Danh từ)

shí pú
01

Mảnh đá có chứa ngọc; đá chưa khai thác có thể có ngọc (Hán-Việt: thạch phác)

含玉的石块。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石璞

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép