Bản dịch của từ 石画 trong tiếng Việt

石画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石画 (Danh từ)

shí huà
01

Kế hoạch to lớn, chương trình đại cuộc (chữ “” thông dụng ở đây là chữ cổ đồng âm với “”,nghĩa lớn)

大计。石,通“硕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石画

shí

huà

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép